HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH – BẢO TRÌ – BẢO DƯỠNG CẦN CẨU MINI DI ĐỘNG 500KG
Model tham chiếu: WCR-090-12.2 SRB
Giải pháp nâng hạ linh hoạt – An toàn – Hiệu quả.
Thiết kế gọn – gập gọn, phù hợp không gian hẹp
Hệ thống điện – thủy lực tích hợp, điều khiển dễ dàng
Phanh tự động, van quá tải, nút dừng khẩn cấp
1. Giới thiệu sản phẩm & phạm vi sử dụng
Cần cẩu mini di động 500kg được phát triển để sử dụng trong xưởng, bảo trì và khu vực logistics.
Trong xưởng, thiết bị giúp nâng, di chuyển và định vị các chi tiết nặng, máy móc, mâm cặp,
thanh thép hoặc tấm thép… Có thể đưa vật nặng lên bàn, vào trong máy hoặc khu vực phẳng với sàn/tấm phủ.
Cẩu trang bị cần thứ ba có thể tháo rời; có thể thay bằng các dụng cụ đặc biệt (bộ quay thùng phuy,
tay đòn 2 móc/4 móc…). Các dụng cụ đặc biệt được cung cấp theo yêu cầu.
1.1. Điểm nổi bật
Thiết kế gọn nhẹ, gập gọn – cơ động trong lối hẹp.
Điều khiển điện hoàn toàn: nâng/hạ/duỗi cần nhẹ nhàng.
Hệ thống thủy lực tích hợp: van an toàn, van điều chỉnh lưu lượng, van xả quá tải.
Truyền động an toàn như xe nâng điện: điều khiển tốc độ, phanh từ, dừng khẩn.
Chỉ với một nút bấm, có thể nâng và di chuyển vật nặng đến vị trí mong muốn.
Hình 1 – Cần cẩu mini di động 500kg
2. Cấu tạo & thông số kỹ thuật
Hình 2 – Tay cầm điều khiển (mặt trước)Hình 3 – Tay cầm điều khiển (mặt sau)
2.1. Các cụm chính
Cần chính & cần phụ (cần thứ ba tháo rời)
Móc treo & mắt treo an toàn
Xi lanh thủy lực & bơm thủy lực
Cụm điều khiển: tay cầm, công tắc tiến/lùi (butterfly), nút nâng/hạ
Hệ thống an toàn: van an toàn, van xả quá tải, nút dừng khẩn, phanh tự động
Cụm pin & bộ sạc
Khung gầm, bánh lái và bánh tải
2.2. Thông số tóm tắt
Hạng mục
Giá trị
Tải trọng tối đa
500 kg
Kích thước khi gập gọn (D × R × C)
1880 × 950 × 1500 mm
Chiều dài cần max @500 kg
1280 mm
Chiều dài cần max @100 kg
2500 mm
Chiều cao nâng lớn nhất
3520 mm
Chiều cao nâng có tải 500 kg
600–2460 mm
Chiều cao nâng có tải 100 kg
tối đa 3500 mm
Góc quay toa
180°
Di chuyển
Đẩy tay/điện hỗ trợ; chỉ quãng ngắn khi có tải
Model
WCR-090-12.2 SRB
Nguồn thủy lực
2 kW – 24V
Motor di chuyển
1.2 kW – 24V
Ắc quy
24V – 120Ah
Bộ sạc
Kèm theo máy
3. Hướng dẫn vận hành
3.1. Trước khi vận hành
Đảm bảo đầu nối pin cắm chắc; mức pin đủ dùng.
Kiểm tra chuông/còi, tay lái, bộ điều tốc hoạt động bình thường.
Quan sát tổng thể: không nứt vỡ, rò rỉ, dây điện đứt gãy.
Khu vực làm việc phẳng, không vật cản; có đủ khoảng trống an toàn.
3.2. Khởi động & điều khiển
Mở khóa nguồn (nằm trên nắp pin).
Nâng/Hạ: dùng hai nút nâng và hạ trên tay cầm; đảm bảo không ai đứng gần.
Di chuyển: xoay công tắc butterfly theo/nguợc chiều kim đồng hồ để tiến/lùi.
Tốc độ tỷ lệ với góc xoay.
Phanh tự động: kích hoạt khi tay cầm ở ~10–15° (dựng) hoặc 85–90° (hạ).
Buông tay → tay cầm về trung lập → phanh.
Nút an toàn đảo chiều (nút đỏ): nếu tay cầm chạm người vận hành, máy tự lùi;
buông tay và dựng tay cầm để phanh.
Đọc kỹ và hiểu hướng dẫn trước khi sử dụng. Chỉ người được đào tạo/ủy quyền mới vận hành.
Không quá tải. Luôn tra bảng tải trọng theo tầm với/chiều cao.
Không xử lý tải không ổn định hoặc xếp lỏng lẻo. Không chở người.
Không đưa tay/người dưới tải hoặc gần bộ phận chuyển động.
Di chuyển chậm trên dốc; luôn hướng tải về phía thấp hơn.
Hệ thống truyền động chỉ dùng cho quãng đường dài khi không có tải.
Khi có tải, chỉ chỉnh hướng hoặc di chuyển rất ngắn trên nền phẳng, an toàn. Phải rút ngắn cần tối đa khi di chuyển có tải.
4.1. Thao tác đặc biệt
Thay dụng cụ đầu cần: ngắt nguồn, tháo chốt an toàn đúng quy trình, kiểm tra khóa chốt sau khi lắp.
Khi làm việc gần người/thiết bị khác: cử người cảnh giới, thiết lập vùng cấm.
5. Xử lý sự cố & kế hoạch bảo trì
5.1. Bảng sự cố thường gặp
Hiện tượng
Nguyên nhân có thể
Không nâng (motor không chạy)
Dây điện lỗi; công tắc hỏng; contactor bơm lỗi; cầu chì mạch điều khiển hỏng; motor mòn chổi than…
Không nâng (motor chạy)
Áp suất thủy lực thấp; van xả áp cần chỉnh; thiếu dầu; van solenoid hỏng; bơm hư; cầu chì hỏng.
Không hạ càng
Công tắc hạ hỏng; dây điện lỗi; van solenoid/van điều tiết hư; cầu chì mạch điều khiển đứt.
Không có điện nguồn
Khóa OFF; nút ngắt khẩn bị ấn; đầu nối pin lỏng/hỏng; cầu chì nổ; dây nối lỏng; contactor lỗi.
5.2. Bảo trì định kỳ (khuyến nghị)
Hàng ngày: kiểm tra pin, dầu, phanh, còi, công tắc; vệ sinh bề mặt.
Hàng tuần: kiểm tra rò rỉ thủy lực, siết bulông; vệ sinh lọc dầu.
Hàng tháng: kiểm tra dây điện, tiếp điểm, bôi trơn khớp nối.
Mỗi 6 tháng: thay dầu thủy lực (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất), kiểm tra van an toàn & hiệu chuẩn nếu cần.
6. Pin & sạc pin – Hướng dẫn chi tiết
6.1. Quy trình sạc
Vặn khóa điện về OFF để tắt nguồn.
Rút đầu nối pin khỏi xe, cắm vào bộ sạc.
Đảm bảo điện áp nguồn AC phù hợp với bộ sạc.
Cắm dây sạc vào nguồn AC: bộ sạc tự khởi động và điều chỉnh dòng sạc.
Khi sạc đầy, bộ sạc duy trì điện áp ổn định (trickle/float).
Kết thúc: rút dây nguồn, ngắt bộ sạc, cắm pin trở lại xe.
6.2. Kiểm tra & bảo quản pin
Mức dung dịch điện phân cao hơn bản cực 1,2–1,5 cm.
Nếu thấp, thêm nước cất sau khi sạc; không đổ quá mức.
Nếu pin còn > 1/3 dung lượng thì chưa cần sạc ngay, nhưng ít nhất sạc 1 lần/tuần.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng; tránh tia lửa, nguồn nhiệt.
6.3. Quy tắc an toàn khi bảo dưỡng
Chỉ nhân viên được đào tạo/ủy quyền mới được bảo trì, sửa chữa.
Ngắt pin trước khi thao tác điện; luôn có thiết bị PCCC tại chỗ.
Không dùng dung môi dễ cháy để vệ sinh; chú ý cách điện các đầu cốt.
Khi kiểm tra dầu thủy lực: hạ càng hết, xe trên mặt phẳng; mở nắp, kiểm tra mức dầu.
Chỉ dùng dầu thủy lực chất lượng cao (không dùng dầu phanh).
7. Thông tin công ty
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NALTAKO
Mã số thuế: 0107785223
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa nhà SME Hoàng Gia, Số 12 phố Cầu Đơ, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam